|

Thông số kỹ thuật thiết bị
» Tính năng cơ bản EV-6151A - Camera ip thân dài. Chíp cảm biến ảnh CMOS - Tích hợp microphone độ nhạy cao - Chuẩn nén hình ảnh: H.264, Mpeg-4, M-jpeg - Độ phân giải hình ảnh D1 - WiFi / PoE Support - Hãng sản xuất: Etrovision (Đài Loan) »» Chi tiết thông số kỹ thuật camera EV-6151A | | Model | EV6151A | | Ống kính | Cảm biến ảnh | 1/4" Low-light Sensitive CMOS | | Kiểu | CS Mount, Tháo lắp được | | Độ phân giải (HxV) | 640 x 480 | | Tự động iris | N/A | | Tốc độ cửa sáng | 1/30~1/50,000 | | Ngõ ra video | Quét hệ thống | Quét tuần tự | | Đồng bộ | Nội tại | | Độ phân giải | 640 X 480 VGA | | Tỷ số tín hiệu/tạp âm | 38dB | | Độ nhạy sáng | 0.5 Lux | | System | CPU | ARM 9 Based 32 Bit RISC | | SDRAM | 128 MB | | Flash | 16 MB | | Embedded OS | Linux 2.6 | | Chuẩn nén hình/tiếng | Định dạng nén | M-JPEG, MPEG-4, H.264 Đa luồng | | Tốc độ khung | Up to 30fps @ VGA | | Độ phân giải video | VGA (640X480), QVGA (320X240), QQVGA (160X120) | | Tốc độ bit | M-JPEG: 5 Tuỳ chỉnh chất lượng hình; MPEG-4/H.264 : 64K~4Mbps | | Ngõ ra hình ảnh | 1CH NTSC/PAL, BNC Connector, 1.0Vp-p với trở kháng 75 Ω | | Đường tiếng | ADPCM | | Mạng ip | Ethernet | RJ45 - 10/100 Base-T with Auto-Negotiation | | Giao thức | TCP/IP, DHCP, PPPoE, HTTP, DDNS, NTP, FTP, SMTP, UDP, RTP, RTSP, 3GPP, UPnP | | I/O Connector | Điều chỉnh iris | N/A | | Vào/ra | Digital In, Digital Out / RS-485 | | Khe cắm thẻ SD | có, ghi theo sự kiện, dung lượng tới 32GB | | Cổng USB | EtroLink™, Mini-USB cho thiết lập mạng | | kiểu USB A | hố trợ wifi | | Đường tiếng | 3.5mm Jack x 2 (vào x 1 / ra x 1) | | Kết cấu cơ khí | Nguồn tiêu thụ | 450mA / 12V DC | | Kích thước | 76(W) X 58(H)X 109.2(D) mm | | Trọng lượng | 395g | | Tuỳ chọn | Cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE 802.3af) | Tích hợp bên trong | | Yêu cầu máy tính hệ thống | CPU | Pentinum 4, 2.4GHz hoặc hơn | | Ổ cứng | 80 GB hoậc hơn | | Bộ nhớ | 512 MB hoặc hơn | | Hệ điều hành | Windows XP with SP2 / Windows 2000 with SP4 hoặc hơn | | Độ phân giải | SVGA or XGA with 1024x768 | | Phần mềm | DirectX 9.0C hoặc hơn | | Công cụ quản lý | Công cụ cấu hình | EtroScan™ Utility | | Tích hợp | EtroSDK™ 3.0 Support (Windows, Linux, CGI) | | Trình duyệt | Microsoft Internet Explorer 6.0, hoặc hơn | | Bảo mật | Mật khẩu | | Môi trường làm việc | Nhiệt độ | 0 ºC ~ 40 ºC (32 ºF ~ 104 ºF) | | Độ ẩm | 20% ~ 80% RH | | Phụ kiện kèm theo | Bộ nguồn, cáp USB, CD-ROM (Tài liệu, Phầm mềm NVR) | |